蝟娜 wèi nà·vị na Hán Việt: vị na · Pinyin: wèi nà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.轻柔貌。 Cấu tạo: 猬 (vị) + 娜 (na)Pinyinwèi nàHán Việtvị naCấu tạo猬 + 娜 · vị + na nghĩa thành phần: vị + na Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.轻柔貌。 Từ liên quan Gần nghĩa娜伽 · 娜娜 · 娜耶 · 猬集 · 蝟集 · 娜塔莉 · 娜婀 · 娜嬝