蝭母

tí mǔ

Pinyin: tí mǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.知母的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.酸枣》。

Cấu tạo: 蝭 + 母 (mẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.知母的别名。见明李时珍《本草纲目.木三.酸枣》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

母上 · 母丧 · 母主 · 母乳 · 母亲 · 母体 · 母儀 · 母党