融資套利交易
dung tư sáo lợi giao dịch
Hán Việt: dung tư sáo lợi giao dịch · Pinyin: róng zī tào lì jiāo yì
Tổng quan
Cấu tạo: 融 (dung) + 資 (tư) + 套 (sáo) + 利 (lợi) + 交 (giao) + 易 (dịch)
Hán Việt: dung tư sáo lợi giao dịch · Pinyin: róng zī tào lì jiāo yì
Cấu tạo: 融 (dung) + 資 (tư) + 套 (sáo) + 利 (lợi) + 交 (giao) + 易 (dịch)