螞蟻啃骨

Tổng quan

Kiến nhấm xương. Xem 齦 .☸

Cấu tạo: 蚂 (mã) + 蚁 (nghĩ) + 啃 + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kiến nhấm xương. Xem 齦 .☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

螞蟻啃骨頭 · 蚂蚁缘槐 · 蚂蚁上树 · 蚂蚁金服 · 蚂蚁搬泰山 · 蚂蚁啃骨头 · 蚂蚁包 · 蚂蚁窝