蚂蚁窝

mǎ yǐ wōmã nghĩ oa

Hán Việt: mã nghĩ oa · Pinyin: mǎ yǐ wō

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【螞蟻窩・蚂蚁窝】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "ant nest"]]]}]

新华 · Tân Hoa Đại lục

螞蟻的巢穴。《儒林外史》第四五回:「做兒子的人,把個父親放在水窩裡、螞蟻窩裡,不遷起來,還成個人!」

Cấu tạo: 螞 (mã) + 蟻 (nghĩ) + 窩 (oa)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ ant nest
  • Biên soạn anthill

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螞蟻的巢穴。《儒林外史》第四五回:「做兒子的人,把個父親放在水窩裡、螞蟻窩裡,不遷起來,還成個人!」

Eng

  • Cihui ant nest
  • Cihui 螞蟻窩 ǎyǐwō n. anthill
  • Tần suất từ n. anthill

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚂蚁包 · 蚂蚁腰 · 蚂蚁缘槐 · 蚁窝 · 蚂蚁 · 蚂蚁上树 · 蚂蚁金服 · 螞蟻