螣蛇無足而飛
đằng xà vô túc nhi phi
Hán Việt: đằng xà vô túc nhi phi · Pinyin: tè shé wú zú ér fēi
Tổng quan
Cấu tạo: 螣 (đằng) + 蛇 (xà) + 無 (vô) + 足 (túc) + 而 (nhi) + 飛 (phi)
Hán Việt: đằng xà vô túc nhi phi · Pinyin: tè shé wú zú ér fēi
Cấu tạo: 螣 (đằng) + 蛇 (xà) + 無 (vô) + 足 (túc) + 而 (nhi) + 飛 (phi)