螣蛇無足而飛

tè shé wú zú ér fēi đằng xà vô túc nhi phi

Hán Việt: đằng xà vô túc nhi phi · Pinyin: tè shé wú zú ér fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (đằng) + (xà) + (vô) + (túc) + (nhi) + (phi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相傳螣蛇無足,卻能興雲霧而遊走其中。比喻用心專一,必能成功。《荀子.勸學》:「螣蛇無足而飛,梧鼠五技而窮。」