螳螂目 đường lang mục Hán Việt: đường lang mục Tổng quan Cấu tạo: 螳 (đường) + 螂 (lang) + 目 (mục)Hán Việtđường lang mụcCấu tạo螳 + 螂 + 目 · đường + lang + mục nghĩa thành phần: đường + lang + mục Từ liên quan Gần nghĩa螳螂捕蝉 · 螳螂 · 螳螂子 · 螳螂拳 · 螳螂科 · 螳螂當車 · 螳螂黃雀 · 螳螂捕蟬