螺旋形的東西
loa toàn hình đích đông tây
Hán Việt: loa toàn hình đích đông tây · Pinyin: luó xuán xíng de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 形 (hình) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: loa toàn hình đích đông tây · Pinyin: luó xuán xíng de dōng xi
Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 形 (hình) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)