螺旋菌

luó xuán jùnloa toàn khuẩn

Hán Việt: loa toàn khuẩn · Pinyin: luó xuán jùn

Tổng quan

khuẩn xoắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

螺旋菌目螺旋菌科,菌體形似螺旋狀的一種細菌,長約三十至五十微米,原生質部分明顯,主要生活在水中或貝類消化管中,通常沒有致病能力。如齒垢螺旋菌。

Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 菌 (khuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xoắn khuẩn
  • Tần suất từ khuẩn xoắn
  • Biên soạn 螺旋菌 uóxuánjūn n. spiral-shaped bacterium

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 螺旋菌目螺旋菌科,菌體形似螺旋狀的一種細菌,長約三十至五十微米,原生質部分明顯,主要生活在水中或貝類消化管中,通常沒有致病能力。如齒垢螺旋菌。

Eng

  • Cihui 螺旋菌 uóxuánjūn n. spiral-shaped bacterium
  • Tần suất từ 螺旋菌 uóxuánjūn n. spiral-shaped bacterium

Đức

  • Handedict Spirille, Spirillen (Bakterien) (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

螺旋体 · 螺旋形 · 螺旋板 · 螺旋桨 · 螺旋状 · 螺旋粉 · 螺旋线 · 螺旋藻