螺旋藻

luó xuán zǎoloa toàn tảo

Hán Việt: loa toàn tảo · Pinyin: luó xuán zǎo

Tổng quan

tảo xoắn

新华 · Tân Hoa Đại lục

一种单细胞藻类,含有丰富的蛋白质、碳水化合物、脂肪、维生素和微量元素等。可用作保健食品。

Cấu tạo: 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 藻 (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui spirulina (thực phẩm bổ sung)
  • Tần suất từ Tảo xoắn; tảo xoắn , spirulina (thực phẩm bổ sung)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种单细胞藻类,含有丰富的蛋白质、碳水化合物、脂肪、维生素和微量元素等。可用作保健食品。

Eng

  • Cihui spiral algae; spirulina (dietary supplement)
  • Tần suất từ spiral algae; spirulina (dietary supplement)

Đức

  • Handedict Spirulina (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

螺旋体 · 螺旋形 · 螺旋板 · 螺旋桨 · 螺旋状 · 螺旋粉 · 螺旋线 · 螺旋菌