螺桿式定量器
loa can thức định lượng khí
Hán Việt: loa can thức định lượng khí · Pinyin: luó gǎn shì dìng liàng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 螺 (loa) + 桿 (can) + 式 (thức) + 定 (định) + 量 (lượng) + 器 (khí)
Hán Việt: loa can thức định lượng khí · Pinyin: luó gǎn shì dìng liàng qì
Cấu tạo: 螺 (loa) + 桿 (can) + 式 (thức) + 定 (định) + 量 (lượng) + 器 (khí)