螺紋套管接頭
loa văn sáo quản tiếp đầu
Hán Việt: loa văn sáo quản tiếp đầu · Pinyin: luó wén tào guǎn jiē tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 螺 (loa) + 紋 (văn) + 套 (sáo) + 管 (quản) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)
Hán Việt: loa văn sáo quản tiếp đầu · Pinyin: luó wén tào guǎn jiē tóu
Cấu tạo: 螺 (loa) + 紋 (văn) + 套 (sáo) + 管 (quản) + 接 (tiếp) + 頭 (đầu)