涝的

lạo đích

Hán Việt: lạo đích

Tổng quan

nặng vì đẫy nước (gỗ), úng nước, ngập nước (đất), (hàng hải) đầy nước

Cấu tạo: 澇 (lạo) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bị ngập úng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi waterlogged

Từ liên quan

Gần nghĩa

涝害 · 涝灾 · 澇害 · 澇災 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士