螾衍 Tổng quan Cấu tạo: 螾 + 衍 (diễn)Cấu tạo螾 + 衍 Từ liên quan Gần nghĩa衍伸 · 衍化 · 衍变 · 衍射 · 衍文 · 衍生 · 衍盈 · 衍門