蟯動 náo dòng·nhiêu động Hán Việt: nhiêu động · Pinyin: náo dòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹蠕动。 Cấu tạo: 蟯 (nhiêu) + 動 (động)Pinyinnáo dòngHán Việtnhiêu độngCấu tạo蟯 + 動 · nhiêu + động nghĩa thành phần: nhiêu + động Từ liên quan Gần nghĩa動L · 動亂 · 動產 · 動人 · 動作 · 動保 · 动兵 · 动凶