蠅甩

yíng shuǎi

Pinyin: yíng shuǎi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蝇拂的俗称。用以驱蝇除尘。

Cấu tạo: 蠅 (dăng) + 甩

Từ liên quan

Gần nghĩa

蠅甩兒 · 甩上 · 甩下 · 甩了 · 甩動 · 甩賣 · 甩頭 · 甩尾