甩了 SUÝ LIỄU Hán Việt: SUÝ LIỄU Tổng quan quăng Cấu tạo: 甩 + 了 (liễu)Hán ViệtSUÝ LIỄUTừ loạiđộngCấu tạo甩 + 了 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quăngVietPhrases quăngBiên soạn 甩了 huǎile v.p. have thrown away; have cast awayEngCihui 甩了 huǎile v.p. have thrown away; have cast away Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取