蠣黄

lệ hoàng

Hán Việt: lệ hoàng

Tổng quan

Thịt của con bò

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.腌制的牡蛎肉。

Cấu tạo: 蛎 (lệ) + 黄 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thịt bò

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛎鹬 · 蛎黄 · 黄书 · 黄了 · 黄体 · 黄信 · 黄兴 · 黄冈