黄信

huáng xìnhoàng tín

Hán Việt: hoàng tín · Pinyin: huáng xìn

Tổng quan

Hoàng Tín, nhân vật trong Thủy Hử

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàng Tín
  • Google Alex v6 Tên người
  • Tần suất từ Hoàng Tín, nhân vật trong Thủy Hử

Eng

  • Cihui Huang Xin, character in The Water Margin
  • Tần suất từ Huang Xin, character in The Water Margin

Từ liên quan

Gần nghĩa

信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从 · 信令