蠱佞 gǔ nìng·cổ nịnh Hán Việt: cổ nịnh · Pinyin: gǔ nìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奸佞; 邪恶。 Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 佞 (nịnh)Pinyingǔ nìngHán Việtcổ nịnhCấu tạo蠱 + 佞 · cổ + nịnh nghĩa thành phần: cổ + nịnh Từ liên quan Gần nghĩa佞臣 · 蠱惑 · 蛊毒 · 蠱祝 · 蠱毒 · 蠱疾 · 蛊惑人心 · 佞人