蠱冶

gǔ yěcổ dã

Hán Việt: cổ dã · Pinyin: gǔ yě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艳丽。蛊﹐通"冶"。

Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 冶 (dã)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶囊 · 冶坊 · 冶天 · 冶容 · 冶遊 · 冶煉 · 冶艷 · 冶蕩