蠶食中國領土
tàm thực trung quốc lĩnh thổ
Hán Việt: tàm thực trung quốc lĩnh thổ · Pinyin: cán shí zhōng guó lǐng tǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 食 (thực) + 中 (trung) + 國 (quốc) + 領 (lĩnh) + 土 (thổ)
Hán Việt: tàm thực trung quốc lĩnh thổ · Pinyin: cán shí zhōng guó lǐng tǔ
Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 食 (thực) + 中 (trung) + 國 (quốc) + 領 (lĩnh) + 土 (thổ)