蠶食中國領土

cán shí zhōng guó lǐng tǔtàm thực trung quốc lĩnh thổ

Hán Việt: tàm thực trung quốc lĩnh thổ · Pinyin: cán shí zhōng guó lǐng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 蠶 (tàm) + 食 (thực) + 中 (trung) + 國 (quốc) + 領 (lĩnh) + 土 (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xâm chiếm dần

Đức

  • Handedict Stück um Stück vom chinesischen Territorium Besitz ergreifen

Từ liên quan

Gần nghĩa

領土收復主義 · 领土不可侵犯性