蠶麰

tàm mâu

Hán Việt: tàm mâu

Tổng quan

Cấu tạo: 蚕 (tàm) + 麰 (mâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚕丛 · 蚕丝 · 蚕农 · 蚕子 · 蚕室 · 蚕山 · 蚕桑 · 蚕沙