蠻悍
man hãn
Hán Việt: man hãn · Pinyin: mán hàn
Tổng quan
thô lỗ và bạo lực
1.蛮横剽悍。
Nghĩa
Việt
- Cihui dữ dội và liều lĩnh
- Biên soạn fierce and petulant
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.蛮横剽悍。
Eng
- Cihui rude and violent; fierce and reckless
Hán Việt: man hãn · Pinyin: mán hàn
thô lỗ và bạo lực
1.蛮横剽悍。