血液的膽固醇
huyết dịch đích đảm cố thuần
Hán Việt: huyết dịch đích đảm cố thuần · Pinyin: xiě yè de dǎn gù chún
Tổng quan
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 的 (đích) + 膽 (đảm) + 固 (cố) + 醇 (thuần)
Hán Việt: huyết dịch đích đảm cố thuần · Pinyin: xiě yè de dǎn gù chún
Cấu tạo: 血 (huyết) + 液 (dịch) + 的 (đích) + 膽 (đảm) + 固 (cố) + 醇 (thuần)