血管粥樣硬化

xuè guǎn zhōu yàng yìng huà huyết quản chúc dạng ngạnh hóa

Hán Việt: huyết quản chúc dạng ngạnh hóa · Pinyin: xuè guǎn zhōu yàng yìng huà

Tổng quan

xơ vữa động mạch | xơ cứng động mạch

Cấu tạo: (huyết) + (quản) + (chúc) + (dạng) + (ngạnh) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xơ vữa động mạch | xơ cứng động mạch

Eng

  • CC-CEDICT atherosclerosis|hardening of the arteries
  • Cihui atherosclerosis; hardening of the arteries