血统论

xuè tǒng lùnhuyết thống luận

Hán Việt: huyết thống luận · Pinyin: xuè tǒng lùn

Tổng quan

phân chia giai cấp thành giai cấp vô sản và kẻ thù giai cấp tư sản, đặc biệt dùng trong Cách mạng Văn hóa

Cấu tạo: 血 (huyết) + 統 (thống) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luận huyết thống
  • Google Alex v6 lý luận huyết thống
  • Biên soạn 血統論 uètǒnglùn n. theory of the bloodline

Eng

  • Cihui class division into proletariat and bourgeoisie class enemy, in use esp. during the Cultural Revolution

Từ liên quan

Gần nghĩa

血統 · 血統工人 · 血统 · 血统工人 · 血统优良的 · 血统明白的 · 血统簿 · 統論