行不愧影,寢不愧衾
Pinyin: xíng bù kuì yǐng,qǐn bù kuì qīn
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 愧 (quý) + 影 (ảnh) + , + 寢 (tẩm) + 不 (bất) + 愧 (quý) + 衾 (khâm)
Pinyin: xíng bù kuì yǐng,qǐn bù kuì qīn
Cấu tạo: 行 (hành) + 不 (bất) + 愧 (quý) + 影 (ảnh) + , + 寢 (tẩm) + 不 (bất) + 愧 (quý) + 衾 (khâm)