行列式的展开式

háng liè shì de zhǎn kāi shìhành liệt thức đích triển khai thức

Hán Việt: hành liệt thức đích triển khai thức · Pinyin: háng liè shì de zhǎn kāi shì

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 列 (liệt) + 式 (thức) + 的 (đích) + 展 (triển) + 開 (khai) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khai triển định thức

Đức

  • Handedict Determinanten-Entwicklungssatz (S, Math)