行列式的展開式

háng liè shì de zhǎn kāi shì hành liệt thức đích triển khai thức

Hán Việt: hành liệt thức đích triển khai thức · Pinyin: háng liè shì de zhǎn kāi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (liệt) + (thức) + (đích) + (triển) + (khai) + (thức)