行則連輿,止則接席

xíng zé lián yú,zhǐ zé jiē xí

Pinyin: xíng zé lián yú,zhǐ zé jiē xí

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tắc) + (liên) + 輿 (dư) + + (chỉ) + (tắc) + (tiếp) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行:行路;舆:蓬车或轿子;止:停止席:席位。外出时车或轿相连,休息时座位相接。形容关系密切,形影不离。