行动自由

xíng dòng zì yóuhành động tự do

Hán Việt: hành động tự do · Pinyin: xíng dòng zì yóu

Tổng quan

tự do hành động

Cấu tạo: 行 (hành) + 動 (động) + 自 (tự) + 由 (do)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tự do di chuyển
  • Google Alex v6 tự do hành động
  • Tần suất từ tự do hành động
  • Biên soạn freedom of movement

Eng

  • Cihui freedom of action
  • Tần suất từ n. freedom of movement

Từ liên quan

Gần nghĩa

行动自由者 · 自由主义 · 自由散漫 · 自由放任 · 自由自在 · 行动坐卧 · 自由泛滥 · 自由中国