行動勝於空話

hành động thắng vu không thoại

Hán Việt: hành động thắng vu không thoại

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (động) + (thắng) + (vu) + (không) + (thoại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行動勝於空話 íngdòng shèngyú kōnghuà f.e. Actions speak louder than words.