行唫

xíng jìn

Pinyin: xíng jìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"行吟"。

Cấu tạo: 行 (hành) + 唫

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"行吟"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书