行善不欲人知

hành thiện bất dục nhân tri

Hán Việt: hành thiện bất dục nhân tri

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thiện) + (bất) + (dục) + (nhân) + (tri)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 行善不欲人知 íngshàn bù yù rén zhī v.p. do good works with no desire to be known