行善如登,行惡如崩
Pinyin: xíng shàn rú dēng,xíng è rú bēng
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 善 (thiện) + 如 (như) + 登 (đăng) + , + 行 (hành) + 惡 (ác) + 如 (như) + 崩 (băng)
Pinyin: xíng shàn rú dēng,xíng è rú bēng
Cấu tạo: 行 (hành) + 善 (thiện) + 如 (như) + 登 (đăng) + , + 行 (hành) + 惡 (ác) + 如 (như) + 崩 (băng)