行政執法機關
hành chánh chấp pháp ki quan
Hán Việt: hành chánh chấp pháp ki quan · Pinyin: xíng zhèng zhí fǎ jī guān
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 政 (chánh) + 執 (chấp) + 法 (pháp) + 機 (ki) + 關 (quan)
Hán Việt: hành chánh chấp pháp ki quan · Pinyin: xíng zhèng zhí fǎ jī guān
Cấu tạo: 行 (hành) + 政 (chánh) + 執 (chấp) + 法 (pháp) + 機 (ki) + 關 (quan)