行爲主義理論
hành vi chủ nghĩa lí luận
Hán Việt: hành vi chủ nghĩa lí luận
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 爲 (vi) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 理 (lí) + 論 (luận)
Nghĩa
Eng
- Cihui 行為主義理論 íngwéizhǔyì lǐlùn n. <psy.> behaviorist theory