行艫 xíng lú·hành lô Hán Việt: hành lô · Pinyin: xíng lú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.行船。 Cấu tạo: 行 (hành) + 艫 (lô)Pinyinxíng lúHán Việthành lôCấu tạo行 + 艫 · hành + lô nghĩa thành phần: hành + lô Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行業 · 行东 · 行為 · 行乐 · 行乞 · 行書