行謐

hành mật

Hán Việt: hành mật

Tổng quan

HÀNH MẬT X: Bản Mật

Cấu tạo: 行 (hành) + 谧 (mật)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác : Bản Mật

Từ liên quan

Gần nghĩa

行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书