行诗

hành thi

Hán Việt: hành thi

Tổng quan

Cấu tạo: 行 (hành) + 詩 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thơ một dòng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monostich

Eng

  • Cihui monostich
  • Tần suất từ monostich

Từ liên quan

Gần nghĩa

行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书