行車時刻表改變
hành xa thì khắc biểu cải biến
Hán Việt: hành xa thì khắc biểu cải biến · Pinyin: xíng chē shí kè biǎo gǎi biàn
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 車 (xa) + 時 (thì) + 刻 (khắc) + 表 (biểu) + 改 (cải) + 變 (biến)