行邁靡靡,中心搖搖
Pinyin: xíng mài mǐ mǐ,zhōng xīn yáo yáo
Tổng quan
Cấu tạo: 行 (hành) + 邁 (mại) + 靡 (mĩ) + 靡 (mĩ) + , + 中 (trung) + 心 (tâm) + 搖 (diêu) + 搖 (diêu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行迈:走路;靡靡:行走迟缓的样子。走路缓慢,心里晃荡。形容心情沉重惶惑。
Pinyin: xíng mài mǐ mǐ,zhōng xīn yáo yáo
Cấu tạo: 行 (hành) + 邁 (mại) + 靡 (mĩ) + 靡 (mĩ) + , + 中 (trung) + 心 (tâm) + 搖 (diêu) + 搖 (diêu)