行运

xíng yùnhành vận

Hán Việt: hành vận · Pinyin: xíng yùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.流年运气。 2.走运。

Cấu tạo: 行 (hành) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vận hành
  • Biên soạn operation

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.流年运气。 2.走运。

Eng

  • Cihui 行運 íngyùn n. operation
  • Tần suất từ n. operation

Từ liên quan

Gần nghĩa

行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书