行靄

hành ải

Hán Việt: hành ải

Tổng quan

HÀNH ÁI (? - ?) Thiền sư đời Tống, nối pháp Thiền sư Bạch Triệu Chí Viên. Sư trụ núi Bạch Mã ở Tương Châu (nay là huyện Tương Phàn, tỉnh Hồ Bắc) Trung Quốc, người đời gọi sư là “Bạch Mã Hòa thượng”

Cấu tạo: 行 (hành) + 霭 (ải)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác (? - ?) Thiền sư đời Tống, nối pháp Thiền sư Bạch Triệu Chí Viên
  • Nguồn khác Sư trụ núi Bạch Mã ở Tương Châu (nay là huyện Tương Phàn, tỉnh Hồ Bắc) Trung Quốc, người đời gọi sư là “Bạch Mã Hòa thượng”

Từ liên quan

Gần nghĩa

行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书