衖门 xiàng mén·hạng môn Hán Việt: hạng môn · Pinyin: xiàng mén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.传说中古代善射者后羿的弟子。 Cấu tạo: 衖 (hạng) + 門 (môn)Pinyinxiàng ménHán Việthạng mônCấu tạo衖 + 門 · hạng + môn nghĩa thành phần: hạng + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.传说中古代善射者后羿的弟子。 Từ liên quan Gần nghĩa門丁 · 門下 · 門主 · 門人 · 門侶 · 門前 · 門包 · 門升