衛星導航系統

wèi xīng dǎo háng xì tǒngvệ tinh đạo hàng hệ thống

Hán Việt: vệ tinh đạo hàng hệ thống · Pinyin: wèi xīng dǎo háng xì tǒng

Tổng quan

hệ thống dẫn đường vệ tinh

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 導 (đạo) + 航 (hàng) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dẫn đường sat-nav
  • Tần suất từ hệ thống dẫn đường vệ tinh , dẫn đường sat-nav

Eng

  • Cihui satellite navigation system; sat-nav
  • Tần suất từ satellite navigation system; sat-nav

Đức

  • Handedict Satelliten-Navigationssystem (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衛星定位系統 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 衛星發射中心 · 卫星电脑网路 · 系統保安軟件