衛星電腦網路

vệ tinh điện não võng lộ

Hán Việt: vệ tinh điện não võng lộ

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tinh) + (điện) + (não) + (võng) + (lộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衛星電腦網路 èixīng diànnǎo wǎnglù n. satellite computer network