衛生救護訓練

wèi shēng jiù hù xùn liàn vệ sanh cứu hộ huấn luyện

Hán Việt: vệ sanh cứu hộ huấn luyện · Pinyin: wèi shēng jiù hù xùn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (cứu) + (hộ) + (huấn) + (luyện)