衝擊式磨碎機
xung kích thức ma toái ki
Hán Việt: xung kích thức ma toái ki · Pinyin: chōng jí shì mò suì jī
Tổng quan
Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 式 (thức) + 磨 (ma) + 碎 (toái) + 機 (ki)
Hán Việt: xung kích thức ma toái ki · Pinyin: chōng jí shì mò suì jī
Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 式 (thức) + 磨 (ma) + 碎 (toái) + 機 (ki)